STARCUT tools TCT – LƯỠI DAO CHO CHẤT RẮN VÀ ỐNG
Lưỡi cưa tròn Tct dùng để cắt thép, với các đặc điểm kết cấu và hình dạng cắt được thực hiện theo vật liệu cần cắt (ống, đặc, hình dạng), mặt cắt của vật liệu và loại thép cần gia công. Có thể phủ nhiệt trên tất cả các lưỡi cưa được sản xuất (thiếc, ticn, tialn).
LƯỠI CẮT BU lông VÀ ỐNG HM
Lưỡi tròn có đầu cacbua để cắt thép, có đặc điểm kết cấu và hình dạng cắt dựa trên loại vật liệu cần cắt
(ống, đặc, profile), tiết diện vật liệu và loại thép được gia công.
Khả năng phủ nhiệt trên tất cả các lưỡi được sản xuất (thiếc, ticn, tialn).
LƯỠI CƯA TRÒN TCT DÀNH CHO VẬT LIỆU RẮN VÀ ỐNG
Lưỡi cưa tròn Tct dùng để cắt thép, có tính năng kết cấu và cắt
hình học được thực hiện theo vật liệu cần cắt (ống, khối, mặt cắt), tiết diện của
vật liệu và loại thép được gia công. Khả năng phủ nhiệt trên tất cả các sản phẩm được sản xuất
lưỡi cưa (thiếc, ticn, tialn).

Hình:STARCUT tools TCT – LƯỠI DAO CHO CHẤT RẮN VÀ ỐNG
Thông số kỹ thuật STARCUT tools TCT:
| DIAMETRO DIAMETER | SPESSORE THICKNESS | FORO HOLE | DENTI TEETH | CODICE CODE |
250 | a richiesta / on request | 32 | 60 | MTC. |
250 | a richiesta / on request | 32 | 80 | MTC. |
250 | a richiesta / on request | 32 | 90 | MTC. |
300 | a richiesta / on request | 32 | 60 | MTC. |
300 | a richiesta / on request | 32 | 80 | MTC. |
300 | a richiesta / on request | 32 | 90 | MTC. |
300 | a richiesta / on request | 32 | 100 | MTC. |
350 | a richiesta / on request | 32 | 60 | MTC. |
350 | a richiesta / on request | 32 | 80 | MTC. |
350 | a richiesta / on request | 32 | 90 | MTC. |
350 | a richiesta / on request | 32 | 100 | MTC. |
400 | a richiesta / on request | 40/50 | 40 | MTC. |
400 | a richiesta / on request | 40/50 | 60 | MTC. |
400 | a richiesta / on request | 40/50 | 80 | MTC. |
400 | a richiesta / on request | 40/50 | 90 | MTC. |
400 | a richiesta / on request | 40/50 | 100 | MTC. |
450 | a richiesta / on request | 40/50 | 40 | MTC. |
450 | a richiesta / on request | 40/50 | 60 | MTC. |
450 | a richiesta / on request | 40/50 | 80 | MTC. |
450 | a richiesta / on request | 40/50 | 90 | MTC. |
450 | a richiesta / on request | 40/50 | 100 | MTC. |
500 | a richiesta / on request | 40/50 | 40 | MTC. |
500 | a richiesta / on request | 40/50 | 60 | MTC. |
500 | a richiesta / on request | 40/50 | 80 | MTC. |
500 | a richiesta / on request | 40/50 | 90 | MTC. |
500 | a richiesta / on request | 40/50 | 100 | MTC. |
550 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
570 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
630 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
660 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
710 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
760 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
800 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
860 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
910 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
960 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
1000 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
1120 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
1250 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
1350 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
1430 | a richiesta / on request | a richiesta / on request | a richiesta / on request | MTC. |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA PHÚ
Địa chỉ: 56 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Tp. HCM
MST: 0310946943
Ms Kim Thùy – 0903370828
Mail: nhu@lamgiaphu.com
Website: www.lamgiaphu.com
English
