Đặc điểm nổi bật
- Hiệu suất cao, tiết kiệm điện năng
- Phần tử tách dầu hiệu suất cao
- Bình dầu với hệ thống tách dầu hai cấp
- Có thể sử dụng dầu bán tổng hợp hoặc tổng hợp
- Truyền động trực tiếp bằng trục đơn
- Có van xả gas ballast (ngăn hơi nước hoặc dung môi ngưng tụ trong dầu bôi trơn)
- Các cửa dịch vụ có thể cấu hình linh hoạt (kính quan sát dầu, đầu vào dầu, đầu ra dầu và phụ kiện)
Lợi ích
- Vận hành mát và êm ái
- Hoạt động yên tĩnh – không cần vỏ giảm âm
- Kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
- Cấu tạo đơn giản, dễ dàng bảo trì tại chỗ, giảm thời gian ngừng máy
- Hiệu suất khởi động lạnh tốt nhất
- Khả năng chịu hơi nước cao
- Bền bỉ và tuổi thọ dài

Hình 1: Máy bơm chân không cánh quay bôi trơn bằng dầu – BECKER U 5.166

Hình 2: Bản vẽ kỹ thuật động cơ điện
Thông số hiệu suất hút
| Lưu lượng khí hút (CFM) | Độ chân không | Mức áp suất âm thanh phát ra dB(A) | Công suất động cơ hp | Trọng lượng toàn bộ (kể cả động cơ) lbs | Dung tích dầu bôi trơn (US gal.) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 Hz | 60 Hz | Torr (50 & 60 Hz) | in HgV (50 & 60 Hz) | 50 Hz | 60 Hz | 50 Hz | 60 Hz | |||
| U 5.166 | 97 | 116 | (<0.075-75)-(<0.075-75) | _ | 70 | 72 | 4.0 | 4.8 | 154.4 | 1.32 |
| U 5.166 | 97 | 116 | (<0.075-300)-(<0.075-300) | _ | 70 | 72 | 5.4 | 6.4 | 154.4 | 1.32 |
Thông số động cơ
| # | 3~/1~ | 50 Hz | Phiên bản | Trọng lượng lbs | Chiều dài inch | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| hp | V | rpm | A | |||||
| 01 | 3~ | 4.0 | Δ230/Y400 IE3 | 1458 | 11.4/6.57 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 81.6 | 33.2 |
| 02 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | _ | _ |
| 03 | 3~ | 4.0 | Δ230/Y350 IE3 | 1463 | 12.9/7.47 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 81.6 | 33.2 |
| 04 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | _ | _ |
| 05 | 3~ | 5.4 | Δ230/Y400 IE3 | 1450 | 14.9/8.6 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 75.0 | 32.3 |
| 06 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | _ | _ |
| 07 | 3~ | 5.4 | Δ230/Y350 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 75.0 | 32.3 | ||
| 08 | _ | _ | _ | _ | _ | _ | _ | _ |
| # | 3~/1~ | 60 Hz | Phiên bản | Trọng lượng lbs | Kích thước | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| hp | V | rpm | A | |||||
| 01 | 3~ | 4.8 | Δ265/Y460 IE3 Δ230/Y400 | 1749 1736 | 11.2/6.48 12.0/6.94 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 81.6 | 33.2 |
| 02 | 3~ | 4.8 | YY230/Y460 IE3 YY208 | 1750 1737 | 12.7/6.34 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 81.6 | 33.2 |
| 03 | 3~ | 4.8 | Δ200/Y380–400 IE3 Δ200/Y350 | 1753 1739 | 13.2/7.6–7.24 13.8/8.0 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 81.6 | 33.2 |
| 04 | 3~ | 4.8 | Δ400 IE3 | 1755 | 7.28 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 81.6 | 33.2 |
| 05 | 3~ | 6.4 | Δ265/Y460 IE3 Δ230/Y400 | 1740 1710 | 14.8/8.5 16.0/9.2 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 75.0 | 32.3 |
| 06 | 3~ | 6.4 | YY230/Y460 IE3 YY208 | 1740 1710 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 75.0 | 32.3 | |
| 07 | 3~ | 6.4 | Δ200/Y380–400 IE3 Δ200/Y350 | 1740 1710 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 75.0 | 32.3 | |
| 08 | 3~ | 6.4 | Δ400 IE3 | 1740 | 9.8 | UL (E365362) • CSA IP 55 • ISO F • bimetal | 75.0 | 32.3 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA PHÚ
- Địa chỉ: 28/12B, Đường 32, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức
- Điện thoại: +84 093 370 828 (Ms Thùy)
- Mail: nhu@lamgiaphu.com
- Website: www.lamgiaphu.com
English