SPEEDBLOCK Form M – Kẹp khóa – Dòng ngang
Cũng có sẵn bằng vật liệu thép không gỉ
Form M – ML
Vật liệu: thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ AISI 304 (MX)
Ống lót đinh tán: thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ AISI 304
Ống lót hỗ trợ: thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ 303
Tay cầm chữ T: polyurethane màu đỏ; chống dầu, mỡ và các hóa chất khác.
Chốt xoay: thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ AISI 303
Trục chính: phải đặt hàng riêng
Tính năng và ứng dụng:
hình dạng nhỏ gọn với sự phát triển công cụ theo chiều ngang được giảm thiểu. Tay cầm hình chữ T tiện dụng giúp mở cần gạt dễ dàng chỉ bằng hai ngón tay. Trong quá trình đóng, cần kẹp được dẫn hướng theo chiều ngang để tạo độ ổn định cao hơn trước mọi ứng suất ngang. Một loại mỡ đặc biệt được đặt giữa các bề mặt tiếp xúc trong quá trình lắp ráp. Những dụng cụ này đặc biệt phù hợp để đóng nắp hoặc cửa của máy móc và thiết bị chịu chuyển động hoặc rung động. Phiên bản thép không gỉ (MX) phù hợp cho các ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm,
dược phẩm và hóa chất hoặc nói chung, nơi mà các quy định pháp lý bắt buộc phải sử dụng vật liệu chống ăn mòn.

Hình: SPEEDBLOCK Form M – Kẹp khóa – Dòng ngang
Thông số kỹ thuật SPEEDBLOCK Form M:
Code | Description | A | B | C | D | E | F | G | H | L | M | N | O | P | Q | Z | Fh (daN) | Gr. |
| AD398 | 80/M | 57 | 46 | 18 | 31 | 26 | 26 | 15,5÷16.5 | 13.5 | 5.5 | 9 | 2.0 | 10 | M5 | 4.5 | 38.0 | 90 | 67 |
| AD402 | 140/M | 93 | 69 | 26 | 49 | 44 | 44 | 26÷29.5 | 23.0 | 8.5 | 15 | 2.5 | 17 | M8 | 6.6 | 62.5 | 130 | 217 |
| AD406 | 250/M | 131 | 96 | 34 | 67 | 62 | 64 | 37,5÷38.5 | 35.0 | 10.5 | 20 | 3.0 | 24 | M10 | 8.7 | 89.0 | 120 | 528 |
PRODUCTS IN STAINLESS STEEL
Code | Description | A | B | C | D | E | F | G | H | L | M | N | O | P | Q | Z | Fh (daN) | Gr. |
| DS300 | 80/MX | 57 | 46 | 18 | 31 | 26 | 26 | 15,5÷16.5 | 13.5 | 5.5 | 9 | 2.0 | 10 | M5 | 4.5 | 38.0 | 90 | 67 |
| DS304 | 140/MX | 93 | 69 | 26 | 49 | 44 | 44 | 26÷29.5 | 23.0 | 8.5 | 15 | 2.5 | 17 | M8 | 6.6 | 62.5 | 130 | 217 |
| DS308 | 250/MX | 131 | 96 | 34 | 67 | 62 | 64 | 37,5÷38.5 | 35.0 | 10.5 | 20 | 3.0 | 24 | M10 | 8.7 | 89.0 | 120 | 528 |
- ◎Thông số kỹ thuật và thiết kế có thể thay đổi mà không cần báo trước.
- ◎Màu sắc của sản phẩm thực tế có thể khác so với màu sắc hiển thị trên trang web.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA PHÚ
- ĐỊA CHỈ: 56 NGUYỄN VĂN CÔNG, PHƯỜNG 3, QUẬN GÒ VẤP, TP. HCMMST: 0310946943
MS KIM THÙY – 0903370828
MAIL: NHU@LAMGIAPHU.COM
WEBSITE: WWW.LAMGIAPHU.COM
English
