Đặc điểm
- Hoạt động hoàn toàn khô 100%
- Tuổi thọ cánh bơm dài
- Định mức hoạt động liên tục
- Làm mát bằng không khí
- Truyền động trực tiếp một trục
- Thiết kế nhỏ gọn
- Đa dạng động cơ có sẵn
Lợi ích
- Chi phí vận hành và bảo dưỡng thấp
- Hoạt động mát mẻ
- Không có thời gian chu kỳ
- Hoạt động êm ái – không cần vỏ cách âm
- Kích thước nhỏ gọn tiết kiệm không gian
- Cấu trúc đơn giản cho việc bảo dưỡng nhanh chóng và dễ dàng tại chỗ, giảm thời gian ngừng máy

Hình 1: Bơm chân không cánh gạt không dầu – BECKER VT 4.4
Thông số hiệu suất hút
| Lưu lượng khí hút (CFM) | Độ chân không | Mức áp suất âm thanh phát ra dB(A) | Trọng lượng toàn bộ (kể cả động cơ) lbs | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 Hz | 60 Hz | Torr (50 & 60 Hz) | in HgV (50 & 60 Hz) | 50 Hz | 60 Hz | |
| 2.4 | 2.8 | 112.5 | 25.1 | 59 | 61 | ≈15.4 |
Thông số động cơ
| # | 3~/1~ | 50 Hz | Phiên bản | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| hp | V | rpm | A | |||
| 01 | 3~ | 0.24 | Δ230/Y400 IE2 | 2905 | 1.39/0.80 | CE IP54 • ISO F • bimetal |
| 02 | 3~ | 0.24 | 175–260 / 300–450 | 2800 | 1.08/0.62 | IP54 • ISO F |
| 03 | 1~ | 0.24 | 230 ±10% IE3 | 2880 | 1.23 | CE IP54 • ISO F • bimetal |
| # | 3~/1~ | 60 Hz | Phiên bản | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| hp | V | rpm | A | |||
| 01 | 3~ | 0.30 | Δ208/Y360 IE4 | 3420 | 1.12/0.65 | CE IP54 • ISO F • bimetal |
| 0.24 | Δ230/400 IE2 | 3460 | 1.16/0.65 | |||
| 0.30 | Δ265/460 IE2 | 3515 | 1.26/0.73 | |||
| 0.30 | Δ265/460 IE2 | 3515 | 1.26/0.73 | |||
| 02 | 3~ | 0.29 | 202-300/350-520 | 3360 | 1.08/0.63 | IP54 • ISO F |
| 03 | 1~ | 0.28 | 230±10% IE3 | 3430 | 1.29 | CE IP54 • ISO F • bimetal |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA PHÚ
- Địa chỉ: 28/12B, Đường 32, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức
- Điện thoại: +84 093 370 828 (Ms Thùy)
- Mail: nhu@lamgiaphu.com
- Website: www.lamgiaphu.com
English