Đặc điểm
- Hoạt động hoàn toàn khô 100%
- Tuổi thọ cánh bơm dài
- Định mức hoạt động liên tục
- Làm mát bằng không khí
- Truyền động trực tiếp một trục
- Thiết kế nhỏ gọn
- Đa dạng động cơ có sẵn
Lợi ích
- Chi phí vận hành và bảo dưỡng thấp
- Hoạt động mát mẻ
- Không có thời gian chu kỳ
- Hoạt động êm ái – không cần vỏ cách âm
- Kích thước nhỏ gọn tiết kiệm không gian
- Cấu trúc đơn giản cho việc bảo dưỡng nhanh chóng và dễ dàng tại chỗ, giảm thời gian ngừng máy

Hình 1: Bơm chân không cánh gạt không dầu – BECKER VT 4.8
Thông số hiệu suất hút
| Lưu lượng khí hút (CFM) | Độ chân không | Mức áp suất âm thanh phát ra dB(A) | Trọng lượng toàn bộ (kể cả động cơ) lbs | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 Hz | 60 Hz | Torr (50 & 60 Hz) | in HgV (50 & 60 Hz) | 50 Hz | 60 Hz | |
| 4.7 | 5.4 | 112.5 | 25.1 | 58 | 61 | ≈20.9 |
Thông số động cơ
| # | 3~/1~ | 50 Hz | Phiên bản | M1 inch | L1 inch | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| hp | V | rpm | A | |||||
| 01 | 3~ | 0.5 | Δ230/Y400 IE2 | 2865 | 2.13/1.23 | CE IP54 • ISO F • bimetal | 7.6 | 9.9 |
| 02 | 3~ | 0.4 | Δ230/Y400 IE2 | 2835 | 1.59/0.92 | CE IP54 • ISO F • bimetal | 6.8 | 9.1 |
| 03 | 1~ | 0.5 | 230 ±10% IE2 | 2840 | 1.23 | CE IP54 • ISO F • bimetal | 7.6 | 9.9 |
| # | 3~/1~ | 60 Hz | Phiên bản | M1 inch | L1 inch | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| hp | V | rpm | A | |||||
| 01 | 3~ | 0.6 | Δ265/Y460 IE3 | 3455 | 2.01/1.16 | CE IP54 • ISO F • bimetal | 7.6 | 9.9 |
| 0.6 | Δ230/Y400 IE3 | 3400 | 1.87/1.08 | 7.6 | 9.9 | |||
| 0.6 | Δ208/Y360 IE3 | 3330 | 1.94/1.12 | 7.6 | 9.9 | |||
| _ | _ | _ | _ | _ | _ | |||
| 02 | 3~ | 0.5 | Δ265/Y460 IE2 | 3420 | 1.54/0.89 | CE IP54 • ISO F • bimetal | 6.8 | 9.1 |
| 03 | 1~ | 0.6 | 230+10%-8% IE3 | 3355 | 2.54 | CE IP54 • ISO F • bimetal | 7.6 | 9.9 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA PHÚ
- Địa chỉ: 28/12B, Đường 32, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức
- Điện thoại: +84 093 370 828 (Ms Thùy)
- Mail: nhu@lamgiaphu.com
- Website: www.lamgiaphu.com
English