SPEEDBLOCK Form AVF – Form EVF – Kẹp chuyển đổi – Dòng dọc
Dòng sản phẩm thẳng đứng với đế thẳng và đế trước.
Vật liệu: Thép mạ kẽm
Trục có đinh tán: Thép mạ kẽm
Ống lót hỗ trợ: Thép cứng và mài
Tay cầm: Polyurethane đỏ chống dầu, mỡ và các tác nhân hóa học khác.
Hiệu suất: Form AVF với cần kẹp mở và hai vòng đệm có bích.
Form EVF với cần kẹp đầy đủ và chốt giữ bu lông được hàn ở vị trí và góc mong muốn.
Trục chính: Đặt hàng riêng (xem Dòng sản phẩm phụ kiện)
Tính năng và ứng dụng:
Trong quá trình đóng, cần kẹp được dẫn hướng theo chiều ngang để đảm bảo độ ổn định cao hơn trước các ứng suất ngang có thể xảy ra.
Một loại mỡ đặc biệt được bôi giữa hai bề mặt tiếp xúc trong quá trình lắp ráp.
Bạn có thể tìm thấy dòng sản phẩm này ở phiên bản khí nén trong “Dòng sản phẩm khí nén”

Hình: SPEEDBLOCK Form AVF – Form EVF – Kẹp chuyển đổi – Dòng dọc
Thông số kỹ thuật SPEEDBLOCK Form AVF – Form EVF :
No table of contents entries found.Code | Description | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | Z | Fh (daN) | Gr. |
AA090 | 75/AVF | 67 | 120 | 43 | 35,5 | 34 | 22 | 24 | 12,5 | – | 10 | 12,5 | 5,2 | 11 | 2 | 20 | M5 | 4,5 | – | 30 | 56 | 75 | 130 |
AA092 | 75/EVF | 67.5 | 120 | 43 | 36,5 | 34 | 22 | 24 | 12,5 | 4 | 10 | 12,5 | – | 11 | 2 | – | M5 | 4,5 | – | 30 | – | 75 | 130 |
AA142 | 130/AVF | 85 | 184 | 70 | 43 | 42 | 28 | 27 | 12.5 | – | 16 | 12.5 | 6.2 | 16 | 2.5 | 28 | M6 | 5.6 | 12.5 | 49 | 71 | 110 | 300 |
AA144 | 130/EVF | 86 | 184 | 70 | 44 | 42 | 28 | 27 | 12.5 | 5 | 16 | 12.5 | – | 16 | 2.5 | – | M6 | 5.6 | 12.5 | 49 | – | 110 | 300 |
AA223 | 230/AVF | 111 | 222 | 87 | 64 | 38 | 32 | 26 | 16 | – | 11 | 16 | 8.5 | 18 | 3 | 40 | M8 | 6.5 | 14.25 | 51 | 94 | 220 | 500 |
AA228 | 230/EVF | 112 | 222 | 87 | 65 | 38 | 32 | 26 | 16 | 6 | 11 | 16 | – | 18 | 3 | – | M8 | 6.5 | 14.25 | 51 | – | 220 | 500 |
AA322 | 330/AVF | 129 | 259 | 108 | 71 | 48 | 45 | 30 | 28 | – | 19 | 30 | 10.5 | 22 | 3.5 | 45 | M10 | 8.5 | 20 | 79 | 110 | 260 | 800 |
AA328 | 330/EVF | 131 | 259 | 108 | 73 | 48 | 45 | 30 | 28 | 7 | 19 | 30 | – | 22 | 3.5 | – | M10 | 8.5 | 20 | 79 | – | 260 | 800 |
- ◎Thông số kỹ thuật và thiết kế có thể thay đổi mà không cần báo trước.
- ◎Màu sắc của sản phẩm thực tế có thể khác so với màu sắc hiển thị trên trang web.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA PHÚ
Địa chỉ: 56 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Tp. HCM
MST: 0310946943
Ms Kim Thùy – 0903370828
Mail: nhu@lamgiaphu.com
Website: www.lamgiaphu.com
English
