– Setra 269 – Cảm biến áp suất là bộ chuyển đổi áp suất chênh lệch thấp có độ chính xác cao, được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe trong ngành dược phẩm và các ngành công nghiệp khác.
Điểm nổi bật:
- Độ chính xác cao: ±0,25% FS, sử dụng “Phương pháp điểm cuối” cho độ tuyến tính cao hơn so với các sản phẩm cạnh tranh.
- Độ tin cậy cao: Cấu trúc chắc chắn, chống cháy và hiệu suất nhiệt nâng cao đảm bảo hoạt động lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
- Dễ sử dụng: Hiệu chuẩn an toàn với đầu quy trình có thể tháo rời và khóa hiệu chuẩn, cho phép hiệu chỉnh tại chỗ và ngăn chặn các điều chỉnh vô ý.
- Lắp đặt linh hoạt: Cung cấp cả đế và DINrail để đáp ứng các nhu cầu lắp đặt khác nhau.
Ứng dụng:
- Theo dõi áp suất trong các ứng dụng dược phẩm
- Hệ thống lọc
- Hệ thống phát hiện rò rỉ
- Thiết bị y tế
- Kiểm tra tính toàn vẹn của bộ phận
- Bệ thử nghiệm
- Và nhiều ứng dụng công nghiệp khác đòi hỏi độ chính xác cao
Lợi ích:
- Cung cấp dữ liệu đo lường chính xác và đáng tin cậy.
- Hoạt động hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt.
- Dễ dàng cài đặt, sử dụng và bảo trì.
- Tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
- Đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành dược phẩm.

Hình: Setra 269 – Cảm biến áp suất
Thông số kỹ thuật Setra 269:
Performance Data | Physical Description | ||||
Code V | Code E | Code G | Case | Fire Retardant ABS | |
| Accuracy Class (FS) | ±0.25% | ±0.50% | ±1.00% | Mounting | Base Mount or 35mm DIN Rail |
| Non-Linearity (Endpoint) | ±0.15% | ±0.35% | ±0.75% | Electrical Connection | Detachable Screw Terminal Strip |
| Non-Linearity (BFSL) | ±0.10% | ±0.25% | ±0.55% | Pressure Fittings | 3/16” O.D. Barbed Brass Fittings on Removable Process Head |
| Hysteresis | ±0.05% | ±0.05% | ±0.10% | Zero/Span Adjustments External Security Key (269425-02) | |
| Non-Repeatability | ±0.05% | ±0.05% | ±0.05% | Electrical Data (Current) | |
| Zero/Span Setting Tol. | 16±.04mA | 16±.08mA | 16±.12mA | Circuit | 2-Wire |
Thermal Effects1 | Output2 | 4 to 20mA | |||
| Compensated Range oF | 20 to +140 | Bidirectional output at zero pressure | 12mA | ||
| Zero/Span Shift %FS/oF | 0.01% | 0.02% | 0.02% | External Load | 0 to 800 ohms |
| Maximum Line Pressure | 10 PSI | Minimum Supply Voltage (VDC) | 13.5 + 0.02 x (Resistance of receiver plus line) | ||
| Overpressure | Up to 2 PSI (Range Dependent) | Maximum Supply Voltage (VDC) | 30 + 0.004 x (Resistance of receiver plus line) | ||
| Long Term Stability | 0.5% FS/1 YR | Pressure Media | |||
Environmental Data | Clean air or other similar non-conducting gases. | ||||
| Operating Temp. °F (°C) | -20 to +160 | 1 Units calibrated at nominal 70oF. Max thermal error computer from this datum. 2 Calibrated at factory with a 24VDC loop supply voltage and a 250 ohm load. Specifications subject to change without notice. | |||
| Storage Temp. °F (°C) | -40 to +185 | ||||
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA PHÚ
Địa chỉ: 56 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Tp. HCM
MST: 0310946943
Ms Kim Thùy – 0903370828
Mail: nhu@lamgiaphu.com
Website: www.lamgiaphu.com
English
