– Setra 265 – Cảm biến áp suất là bộ chuyển đổi áp suất chênh lệch thấp giá cả phải chăng, cung cấp hiệu suất cao và đáp ứng nhu cầu cho tất cả các ứng dụng HVAC thông thường.
Điểm nổi bật:
- Giá cả hợp lý: Cung cấp tỷ lệ giá trên hiệu suất tuyệt vời, phù hợp với các ứng dụng HVAC tiết kiệm chi phí.
- Dễ lắp đặt: Thiết kế đơn giản cho phép lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng.
- Độ chính xác và độ tin cậy cao: Sử dụng cảm biến điện dung Setra đã được kiểm chứng để mang lại độ chính xác và ổn định lâu dài.
- Tính linh hoạt: Cung cấp nhiều tùy chọn độ chính xác, phạm vi áp suất, nguồn điện và kết nối để đáp ứng nhu cầu đa dạng.
- Độ bền: Vỏ chống cháy và bảo vệ dây điện ngược đảm bảo hoạt động an toàn và tin cậy.
Thông số kỹ thuật:
- Áp suất quá mức: Lên đến 10 PSI
- Nguồn điện: 24 VDC hoặc 24 VAC
- Đầu ra: Điện áp hoặc analog
- Bảo vệ: Bảo vệ dây điện ngược
- Quy định: Quy định nội bộ
- Vỏ: Chống cháy (Được UL 94 V-0 chấp thuận)
- Tuân thủ: Tiêu chuẩn tuân thủ CE
Lợi ích:
- Tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng HVAC.
- Lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng, giúp giảm thời gian và chi phí lao động.
- Cung cấp dữ liệu đo áp suất chính xác và đáng tin cậy.
- Dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống HVAC khác nhau.
- Hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng:
- Hệ thống HVAC
- Hệ thống quản lý năng lượng
- Hệ thống điều khiển tòa nhà
- Phòng thí nghiệm
- Thiết bị y tế
- Và nhiều ứng dụng khác

Hình: Setra 265 – Cảm biến áp suất
Thông số kỹ thuật Setra 265:
Performance data | |
| Accuracy RSS1 (at constant temp) | ±1.0% FS (standard); ±0.4% FS, ±0.25% FS (optional) |
| Non-linearity, BFSL | ±0.98% FS (standard); ±0.38% FS, ±0.22% FS (optional) |
| Hysteresis | 0.10% FS |
| Non-repeatability | 0.05% FS |
Thermal effects2 | |
| Compensated range ºF (ºC) | 0 to +150 (-18 to +65) |
| Zero shift %FS/100ºF(50ºC) | ±0.033 (±0.06) |
| Span shift %FS/100ºF(50ºC) | ±0.033 (±0.06) |
| Max. line pressure | 10 PSI |
| Overpressure | Up to 10 PSI (range dependent) |
| Long term stability | 0.5% FS/YR |
| Warm-up shift | ±0.1% FS Total |
Environmental data | |
| Operating temperature ºF (ºC)3 | 0 to +150 (-18 to +65) |
| Storage temperature ºF (ºC) | -40 to +185 (-40 to +85) |
Pressure media |
| Clean air or similar non-conducting gases. |
Physical description | |
| Pressure Fittings | 1/4” Fitting |
| Case | Fire Retardant Glass Filled Polyester (UL 94-V Approved) |
| Weight | 3 oz |
| Elec. Connection | Screw terminal strip |
Position effect4 | |
| Range | Zero offset (%FS/G) |
| 0 to 0.5” W.C. | 0.60 |
| 0 to 1.0”W.C. | 0.50 |
| 0 to 2.5”W.C. | 0.22 |
| 0 to 5.0”W.C. | 0.14 |
Electrical data (voltage) | |
| Circuit | 3-Wire (Com, Out, Exc) |
| Excitation/output5 | 9 to 30 VDC / 0 to 5 VDC6 9 to 30 VAC / 0 to 5 VDC 12 to 30 VAC / 0 to 10 VDC6 |
| Output impedance | <100 ohms |
| Bidirectional output at zero pressure | 2.5 VDC (±50 mV) |
Electrical data (current) | |
| Circuit | 2-wire |
| Output7 | 4 to 20 mA3 |
| External load | 0 to 800 ohms |
| Min. loop supply voltage (VDC) | 9 + 0.02 x (resistance of receiver plus line) |
| Max. loop supply voltage (VDC) | 30 + 0.004 x (resistance of receiver plus line) |
| Bidirectional output at zero pressure | 12 mA |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA PHÚ
Địa chỉ: 56 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Tp. HCM
MST: 0310946943
Ms Kim Thùy – 0903370828
Mail: nhu@lamgiaphu.com
Website: www.lamgiaphu.com
English
